1. kdlongnguyen1

    kdlongnguyen1 New Member

    Tham gia ngày:
    2/11/18
    Bài viết:
    17
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nữ
    CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN

    NHÀ PHÂN PHỐI CỦA SCHNEIDER ELECTRIC VÀ THIẾT BỊ ĐO KYORITSU

    ĐCVP: Số 16 ngõ 553 giải phóng - hoàng mai - hà nội
    HOTLINE : 0968 095 220 – 01635228909

    Sản phầm đồng hồ vạn năng hiển thị số Kyoritsu 1009 xuất sứ Trung Quốc trên dây truyền của Nhật Bản
    Hàng bảo hành 12 tháng
    CO CQ đầy đủ

    Thông số kỹ thuật

    DC V400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ) ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) ±1.0%rdg±4dgt (600V)

    AC V400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ) ±1.6%rdg±4dgt (20 - 400mV) ±1.3%rdg±4dgt (4/40V) ±1.6%rdg±4dgt (400/600V)

    DC A400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt
    (400/4000µA)±1.0%rdg±4dgt
    (40/400mA) ±1.6%rdg±4dgt (4/10A)

    AC A400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt
    (400/4000µA) ±2.0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A)

    Ω400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) ±2.0%rdg±4dgt (40MΩ)

    Continuity buzzer400Ω (Buzzer sounds below 100Ω)

    Diode test1.5V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current

    Capacitance40/400nF/4/40/100µF

    Frequency5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz

    DUTY0.1 - 99.9% (Pulse width/Pulse period) ±2.5%±5dgt

    Applicable standardsIEC 61010-1 CAT III 300V
    IEC 61010-2-031
    IEC 61326

    Power sourceR6 (1.5V) × 2

    Dimensions161(L) × 82(W) × 50(D)mm

    WeightApprox. 280g

    Included Accessories7066A (Test leads)
    8919 (Ceramic fuse [10A/600V])× 1
    8923 (Fuse [0.5A/600V])× 1
    R6× 2
    Instruction Manual

    Optional Accessories7234 (Crocodile clip test lead)
    9095 (Carrying case)
     

Chia sẻ trang này

Share